Chương 17 · Mặt & Da
Niacinamide, BHA, AHA và các hoạt chất khác
Mỗi hoạt chất giải quyết một việc: niacinamide lo dầu và đỏ, BHA lo lỗ chân lông, AHA lo bề mặt sần sùi, azelaic acid lo thâm và mụn. Chương này chỉ cách chọn đúng 1–2 chất và xếp lịch để không xung đột.
Hiểu đúng
| Hoạt chất | Làm gì | Nồng độ hợp lý | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| Niacinamide (vitamin B3) | Giảm dầu, giảm đỏ, củng cố hàng rào da, mờ thâm nhẹ | 2–5% (10% dễ gây đỏ ở một số người) | Vừa |
| BHA (salicylic acid) | Tan trong dầu, làm sạch lỗ chân lông, giảm mụn đầu đen và đầu trắng | 0,5–2% | Vừa |
| AHA (glycolic, lactic, mandelic) | Tẩy lớp sừng bề mặt, làm da mịn, hỗ trợ mờ thâm | Glycolic 5–10%, lactic 5–10% | Vừa |
| Azelaic acid | Giảm mụn viêm, thâm nâu và đỏ; dùng được cho da nhạy cảm | 10% (mỹ phẩm), 15–20% (thuốc) | Vừa đến mạnh |
| Panthenol, ceramide, rau má | Làm dịu, phục hồi khi da kích ứng | Theo sản phẩm | Vừa |
Quy tắc vàng: một mục tiêu chỉ cần một hoạt chất chính. Người có lỗ chân lông to và mụn đầu đen dùng BHA. Da dầu hay đỏ dùng niacinamide. Da sần và xỉn màu dùng AHA. Thâm và mụn trên da nhạy cảm dùng azelaic acid. Nếu đang dùng retinoid (Chương 15) thì nó đã làm một phần việc của BHA và AHA, nên bạn cần ít tẩy da chết hơn.
🔒 Phần còn lại: cách làm từng bước, checklist, sai lầm hay gặp và sản phẩm gợi ý
Miễn phí cho người theo dõi kênh Telegram Bravado Men. Bấm nút, theo dõi kênh, bot gửi bạn link mở khoá cả 61 chương.
Mở khoá qua Telegram